Vi phạm pháp luật là gì?

Tháng 2 22, 2025

Vi phạm pháp luật là hành vi trái với các quy định của pháp luật hiện hành, được thực hiện bởi chủ thể có năng lực trách nhiệm pháp lý và gây tổn hại đến các quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ. Hành vi này thể hiện sự không tuân thủ pháp luật, đi ngược lại trật tự xã hội và có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực cho cộng đồng.

Để xác định một hành vi có phải là vi phạm pháp luật hay không, cần xem xét các dấu hiệu sau đây:

  • Tính trái pháp luật của hành vi: Hành vi đó phải đi ngược lại những quy định, điều cấm hoặc yêu cầu được nêu rõ trong các văn bản pháp luật như luật, nghị định, thông tư. Đây là yếu tố tiên quyết để xác định vi phạm pháp luật; nếu hành vi không trái luật thì không thể coi là vi phạm, dù có thể gây ra hậu quả tiêu cực.

  • Hành vi có chủ ý hoặc vô ý: Vi phạm pháp luật có thể xảy ra do chủ thể cố tình thực hiện hành vi bị pháp luật cấm (lỗi cố ý) hoặc do sự cẩu thả, thiếu trách nhiệm dẫn đến hành vi vi phạm (lỗi vô ý). Dù là lỗi cố ý hay vô ý, nếu hành vi đáp ứng các dấu hiệu khác của vi phạm pháp luật thì vẫn bị coi là vi phạm và phải chịu trách nhiệm pháp lý tương ứng.

  • Chủ thể có năng lực trách nhiệm pháp lý: Chủ thể thực hiện hành vi vi phạm phải là người có khả năng nhận thức và điều khiển hành vi của mình, đồng thời phải chịu trách nhiệm về hành vi đó trước pháp luật. Năng lực trách nhiệm pháp lý thường gắn liền với độ tuổi và khả năng nhận thức, điều khiển hành vi của con người. Pháp luật quy định độ tuổi chịu trách nhiệm pháp lý khác nhau tùy theo loại vi phạm.

  • Hành vi xâm hại đến quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ: Vi phạm pháp luật phải gây ra hoặc đe dọa gây ra những thiệt hại cho các quan hệ xã hội được pháp luật xác lập và bảo vệ. Các quan hệ xã hội này rất đa dạng, bao gồm quan hệ về tài sản, nhân thân, trật tự công cộng, an ninh quốc gia, và nhiều lĩnh vực khác. Mức độ xâm hại và hậu quả của hành vi vi phạm là căn cứ quan trọng để xác định tính chất và mức độ trách nhiệm pháp lý.

Ví dụ về vi phạm pháp luật rất đa dạng và phong phú trong đời sống xã hội, có thể kể đến như:

  • Trong lĩnh vực hình sự: Trộm cắp tài sản, cố ý gây thương tích, giết người, buôn bán ma túy, tham nhũng, nhận hối lộ… Đây là những hành vi xâm phạm nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tài sản, trật tự an toàn xã hội và bị xử lý hình sự theo quy định của pháp luật.

  • Trong lĩnh vực hành chính: Vượt đèn đỏ, đỗ xe sai quy định, gây rối trật tự công cộng, kinh doanh hàng giả, trốn thuế… Đây là những hành vi vi phạm các quy tắc quản lý hành chính nhà nước và bị xử phạt hành chính theo quy định.

  • Trong lĩnh vực dân sự: Không thực hiện nghĩa vụ trả nợ, vi phạm hợp đồng, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, gây thiệt hại ngoài hợp đồng… Đây là những hành vi vi phạm các quy định về quan hệ tài sản, quan hệ nhân thân và bị xử lý theo pháp luật dân sự.

  • Trong lĩnh vực lao động: Chậm trả lương, không đóng bảo hiểm cho người lao động, sa thải người lao động trái pháp luật, phân biệt đối xử trong lao động… Đây là những hành vi vi phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động và bị xử lý theo pháp luật lao động.

Ví dụ về vi phạm pháp luật trong lĩnh vực lao động

Pháp luật lao động Việt Nam có những quy định rất cụ thể để bảo vệ quyền lợi của người lao động và đảm bảo môi trường làm việc công bằng, an toàn. Tuy nhiên, trên thực tế vẫn còn tồn tại nhiều hành vi vi phạm pháp luật trong lĩnh vực này. Dưới đây là một số ví dụ điển hình:

  • Phân biệt đối xử trong tuyển dụng và sử dụng lao động: Đây là hành vi từ chối tuyển dụng hoặc đối xử bất bình đẳng với người lao động dựa trên các yếu tố như giới tính, dân tộc, tôn giáo, tình trạng hôn nhân, khuyết tật… Hành vi này vi phạm nguyên tắc bình đẳng trong lao động và gây tổn thương đến quyền lợi của người lao động.

  • Nợ lương, chậm lương, quỵt lương: Việc người sử dụng lao động không trả lương đúng hạn, trả không đủ lương hoặc thậm chí quỵt lương là hành vi vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ thanh toán lương theo hợp đồng lao động và pháp luật lao động. Hành vi này đẩy người lao động vào tình cảnh khó khăn về kinh tế và ảnh hưởng đến đời sống của họ.

  • Không đóng hoặc đóng không đầy đủ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp: Đây là hành vi vi phạm nghĩa vụ bắt buộc tham gia bảo hiểm cho người lao động theo quy định của pháp luật. Hành vi này tước đi quyền lợi được hưởng các chế độ bảo hiểm khi ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, thất nghiệp và tuổi già của người lao động.

  • Sa thải người lao động trái pháp luật: Việc người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động mà không có căn cứ pháp luật hoặc không tuân thủ đúng trình tự, thủ tục theo quy định là hành vi vi phạm pháp luật lao động. Hành vi này gây mất việc làm và ảnh hưởng đến thu nhập của người lao động.

  • Cưỡng bức lao động, ngược đãi người lao động: Đây là hành vi ép buộc người lao động phải làm việc trái với ý muốn của họ bằng các hình thức đe dọa, bạo lực hoặc lợi dụng tình trạng khó khăn của người lao động. Hành vi này xâm phạm nghiêm trọng đến nhân phẩm, sức khỏe và quyền tự do lao động của người lao động.

  • Không đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động: Việc người sử dụng lao động không trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ lao động, không huấn luyện an toàn lao động, không cải thiện điều kiện làm việc để đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động là hành vi vi phạm pháp luật lao động. Hành vi này gây nguy cơ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp cho người lao động.

Quyền và nghĩa vụ của người lao động trong quan hệ lao động

Để đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của các bên trong quan hệ lao động, pháp luật lao động quy định rõ quyền và nghĩa vụ của người lao động. Người lao động có những quyền cơ bản sau:

  • Quyền làm việc và tự do lựa chọn việc làm: Người lao động có quyền được làm việc, tự do lựa chọn việc làm, nơi làm việc, nghề nghiệp phù hợp với khả năng và nguyện vọng của bản thân.

  • Quyền được trả lương công bằng và các chế độ phúc lợi: Người lao động có quyền được trả lương tương xứng với trình độ, kỹ năng, kinh nghiệm và được hưởng các chế độ phúc lợi như nghỉ phép, bảo hiểm, thưởng, phụ cấp…

  • Quyền được bảo đảm an toàn và vệ sinh lao động: Người lao động có quyền được làm việc trong môi trường an toàn, vệ sinh, được trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ lao động và được huấn luyện về an toàn lao động.

  • Quyền thành lập, gia nhập và hoạt động công đoàn: Người lao động có quyền thành lập, gia nhập và hoạt động công đoàn để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

  • Quyền khiếu nại, tố cáo, khởi kiện: Người lao động có quyền khiếu nại, tố cáo, khởi kiện khi quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.

Bên cạnh các quyền, người lao động cũng có những nghĩa vụ nhất định:

  • Nghĩa vụ thực hiện hợp đồng lao động: Người lao động có nghĩa vụ thực hiện đúng các nội dung đã thỏa thuận trong hợp đồng lao động.

  • Nghĩa vụ tuân thủ kỷ luật lao động và nội quy lao động: Người lao động có nghĩa vụ tuân thủ kỷ luật lao động, nội quy lao động của doanh nghiệp.

  • Nghĩa vụ chấp hành sự điều hành của người sử dụng lao động: Người lao động có nghĩa vụ chấp hành sự điều hành, quản lý hợp pháp của người sử dụng lao động.

  • Nghĩa vụ bảo vệ tài sản của doanh nghiệp: Người lao động có nghĩa vụ bảo vệ tài sản của doanh nghiệp, không được có hành vi gây thiệt hại đến tài sản của doanh nghiệp.

Việc hiểu rõ về vi phạm pháp luật, đặc biệt là trong lĩnh vực lao động, cũng như nắm vững quyền và nghĩa vụ của người lao động là vô cùng quan trọng để xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định và đảm bảo sự phát triển bền vững của xã hội.

Leave A Comment

Create your account