“Suppose” là một từ vựng quen thuộc trong tiếng Anh, nhưng bạn đã thực sự hiểu rõ về ý nghĩa và cách sử dụng của nó chưa? Bài viết này sẽ giúp bạn khám phá toàn bộ kiến thức về “suppose”, từ định nghĩa, cấu trúc câu đến các ví dụ minh họa cụ thể.
Định Nghĩa Của “Suppose”
“Suppose” (phiên âm: /səˈpoʊz/) là một động từ trong tiếng Anh, mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Một số nghĩa phổ biến bao gồm:
- Cho là, cho rằng: Diễn tả một suy nghĩ hoặc giả định về điều gì đó có thể đúng.
- Giả định, giả sử: Đặt ra một tình huống hoặc điều kiện để xem xét hoặc thảo luận.
- Yêu cầu, đòi hỏi: Diễn tả một sự mong đợi hoặc yêu cầu ai đó phải làm gì.
Các Cấu Trúc Câu Với “Suppose”
“Suppose” có thể được sử dụng trong nhiều cấu trúc câu khác nhau. Dưới đây là một số cấu trúc phổ biến nhất:
1. Suppose that + Mệnh Đề
Cấu trúc này tương đương với “I think that” (Tôi nghĩ rằng).
Ví dụ:
- I suppose that they will agree with our proposal. (Tôi cho rằng họ sẽ đồng ý với đề xuất của chúng ta.)
2. Why do you suppose + Mệnh Đề
Dùng để hỏi lý do tại sao ai đó lại cho rằng điều gì đó là đúng.
Ví dụ:
- Why do you suppose she didn’t come to the meeting? (Tại sao bạn lại cho rằng cô ấy không đến cuộc họp?)
3. There is no reason to suppose
Nghĩa là “không có lý do gì để cho rằng”.
Ví dụ:
- There is no reason to suppose he is guilty. (Không có lý do gì để cho rằng anh ta có tội.)
4. Suppose somebody/something (to be/have) something
Dùng để diễn tả sự cho rằng ai đó/cái gì sở hữu hoặc mang một đặc điểm nào đó.
Ví dụ:
- I suppose him to be a reliable person. (Tôi cho rằng anh ấy là một người đáng tin cậy.)
5. Suppose something
Diễn tả một giả định hoặc quan điểm chủ quan về một sự việc.
Ví dụ:
- Suppose we win the lottery, what would you do? (Giả sử chúng ta trúng số, bạn sẽ làm gì?)
6. Be supposed to do/be something
Thành ngữ này mang nghĩa “đáng lẽ ra nên”.
Ví dụ:
- You were supposed to be here at 8 o’clock. (Đáng lẽ ra bạn phải có mặt ở đây lúc 8 giờ.)
Từ Đồng Nghĩa
Một số từ đồng nghĩa với “suppose” bao gồm: think, assume, presume, believe.
Kết Luận
Hiểu rõ về ý nghĩa và cách sử dụng “suppose” sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích về từ vựng quan trọng này. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng “suppose” một cách thành thạo nhé!