Số Thứ Tự Tiếng Anh Là Gì? Cách Viết Và Sử Dụng

  • Home
  • Là Gì
  • Số Thứ Tự Tiếng Anh Là Gì? Cách Viết Và Sử Dụng
Tháng 2 28, 2025

Bạn thường xuyên nhầm lẫn giữa cách viết số thứ tự trong tiếng Anh (ordinal number) và số đếm (cardinal number)? Bài viết này sẽ tổng hợp những kiến thức cần nắm rõ về Số Thứ Tự Tiếng Anh Là Gì, cách viết tắt, cách sử dụng và phân biệt với số đếm.

Số Thứ Tự (Ordinal Number) trong Tiếng Anh là gì?

Số thứ tự (ordinal number) trong tiếng Anh dùng để biểu thị vị trí, thứ hạng của một người hay vật trong một dãy, ví dụ: first (thứ nhất), second (thứ hai), third (thứ ba)… Thứ tự này có thể tùy theo quy mô, tầm quan trọng hoặc bất kỳ trình tự thời gian nào.

Ví dụ: Ten students participated in a contest. Out of them, the top winners were given medals and were ranked as 1st, 2nd, and 3rd. (Có 10 học sinh tham gia một cuộc thi. Trong số đó, những em chiến thắng được trao huy chương và xếp hạng thứ nhất, thứ hai và thứ ba).

Phân Biệt Số Đếm và Số Thứ Tự

Chúng ta thường dễ nhầm lẫn cách viết số thứ tự và số đếm trong tiếng Anh. Để phân biệt rõ ràng, bạn có thể tham khảo bảng so sánh sau:

Số Đếm (Cardinal Number) Số Thứ Tự (Ordinal Number)
Biểu thị số lượng Biểu thị vị trí, thứ hạng
Ví dụ: They ate three apples. (Họ đã ăn ba quả táo) Ví dụ: This is the first time he has eaten an apple. (Đây là lần đầu tiên anh ấy ăn táo)
one, two, three… first, second, third…

Cách Viết Số Thứ Tự trong Tiếng Anh

Có hai nhóm số thứ tự trong tiếng Anh: bất quy tắc và có quy tắc.

1. Nhóm Bất Quy Tắc

Nhóm này bao gồm: first (1st), second (2nd), third (3rd).

  • Số thứ tự tận cùng bằng số 1: st (viết tắt của “first”) – 1st, 21st, 31st…
  • Số thứ tự tận cùng bằng số 2: nd (viết tắt của “second”) – 2nd, 22nd, 32nd… Ngoại lệ: 12th (twelfth)
  • Số thứ tự tận cùng bằng số 3: rd (viết tắt của “third”) – 3rd, 23rd, 33rd… Ngoại lệ: 13th (thirteenth)

2. Nhóm Có Quy Tắc

Các số thứ tự còn lại được tạo bằng cách thêm th vào sau số đếm.

  • Số tận cùng bằng 5: fifth (5th), 25th, 35th…
  • Số tận cùng bằng 9: ninth (9th), 29th, 39th… Ngoại lệ: 19th (nineteenth)
  • Số tròn chục: bỏ “y” thay bằng “ie” rồi thêm th – twentieth (20th), thirtieth (30th)…

Cách Sử Dụng Số Thứ Tự trong Tiếng Anh

Số thứ tự được sử dụng trong nhiều trường hợp:

  1. Diễn tả vị trí, thứ hạng: You are the first person I called. (Bạn là người đầu tiên tôi gọi).
  2. Mô tả vị trí tầng của tòa nhà: I live on the 10th floor. (Tôi sống ở tầng 10).
  3. Diễn đạt ngày tháng: Today is August 21st, 2023. (Hôm nay là ngày 21 tháng 8 năm 2023). Có thể viết August 21st hoặc the 21st of August.
  4. Mô tả trình tự sự việc: Firstly, I woke up. Secondly, I brushed my teeth. (Đầu tiên, tôi thức dậy. Thứ hai, tôi đánh răng).
  5. Diễn tả mẫu số trong phân số: 1/4 (one fourth), 2/3 (two thirds). Lưu ý: 1/2 (one half).

Kết Luận

Hiểu rõ số thứ tự tiếng Anh là gì và cách sử dụng sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác và hiệu quả hơn. Việc nắm vững quy tắc viết số thứ tự, phân biệt với số đếm và luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng thành thạo trong cả văn nói và văn viết.

Leave A Comment

Create your account